|
1
|
121800000308069
|
Từ điển, hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
61 UNB
|
|
2
|
121800000308069
|
Sách ngôn ngữ, hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
33 UNB
|
|
3
|
121800000308069
|
Sách chính trị - xã hội, hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
128 UNB
|
|
4
|
121800000308069
|
Sách luật, hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
223 UNB
|
|
5
|
121800000308069
|
Sách kinh tế , hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
255 UNB
|
|
6
|
121800000308069
|
Sách văn hóa - lịch sử. hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
594 UNB
|
|
7
|
121800000308069
|
Sách Văn học, hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
891 UNB
|
|
8
|
121800000308069
|
Từ điển, hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
61 UNB
|
|
9
|
121800000308069
|
Sách ngôn ngữ, hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
33 UNB
|
|
10
|
121800000308069
|
Sách chính trị - xã hội, hàng mới 100%#&VN
|
CHINA NATIONAL PUBLICATIONS IMPORT AND EXPORT CORPORATION SHENZHEN BRA
|
Công Ty Cổ Phần Sách Việt Nam
|
2018-03-28
|
VIETNAM
|
128 UNB
|