|
1
|
122200017088493
|
Cá tra fillet đông lạnh#&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD
|
Công Ty Cổ Phần Gò Đàng
|
2022-11-05
|
VIETNAM
|
26000 KGM
|
|
2
|
122200017093384
|
Cá tra fillet đông lạnh#&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD
|
Công Ty Cổ Phần Gò Đàng
|
2022-11-05
|
VIETNAM
|
26000 KGM
|
|
3
|
122200015398561
|
Cá tra nguyên con đông lạnh#&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đa Quốc Gia I.D.I
|
2022-11-03
|
VIETNAM
|
19500 KGM
|
|
4
|
122200016160353
|
Cá tra fillet đông lạnh.#&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.LTD
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đa Quốc Gia I.D.I
|
2022-07-04
|
VIETNAM
|
2550 PAIL
|
|
5
|
122200017232771
|
Cá tra fillet đông lạnh #&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD
|
Công Ty Cổ Phần Gò Đàng
|
2022-05-16
|
VIETNAM
|
26000 KGM
|
|
6
|
122200017236327
|
Cá tra nguyên con đông lạnh#&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đa Quốc Gia I.D.I
|
2022-05-16
|
VIETNAM
|
19500 KGM
|
|
7
|
122200017215654
|
Cá tra fillet đông lạnh#&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD
|
Công Ty Cổ Phần Gò Đàng
|
2022-05-16
|
VIETNAM
|
26000 KGM
|
|
8
|
122200017162865
|
Cá tra nguyên con đông lạnh#&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đa Quốc Gia I.D.I
|
2022-05-13
|
VIETNAM
|
19080 KGM
|
|
9
|
122200016680740
|
Cá tra fillet đông lạnh.#&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.LTD
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đa Quốc Gia I.D.I
|
2022-04-25
|
VIETNAM
|
2550 PAIL
|
|
10
|
122200016624840
|
Cá tra fillet đông lạnh size 300-600#&VN
|
TIANJIN XINSHENGYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
Công Ty Cổ Phần Gò Đàng
|
2022-04-23
|
VIETNAM
|
10000 KGM
|