|
1
|
112100017406382
|
Chốt 4-536-186-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-12-14
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
2
|
112100017406382
|
Chốt 4-536-173-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-12-14
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
3
|
112100015434568
|
Chốt 4-536-186-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-09-30
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
4
|
112100015434568
|
Chốt 4-536-173-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-09-30
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
5
|
112100013306254
|
Chốt 4-536-186-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-06-25
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
6
|
112100013306254
|
Chốt 4-536-173-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-06-25
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
7
|
112100010070017
|
Chốt 4-536-186-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-04-03
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
8
|
112100010070017
|
Chốt 4-536-173-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-04-03
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
9
|
112100009562648
|
Chốt 4-536-186-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-05-02
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
10
|
112100009562648
|
Chốt 4-536-173-01 bằng thép. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH Tatsumi Seiko Việt Nam
|
CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIET NAM
|
2021-05-02
|
CHINA
|
10000 PCE
|