|
1
|
1234 5780 9415
|
Bộ phận của Tuabin TPS61(Vách tuabin nguyên khối P.N 43001). P/N: 43001. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-03-28
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
2
|
1234 5780 9415
|
Bộ trục của tua bin TPS61-TT16 KW04. P/N: 21000. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-03-28
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
3
|
1234 5780 9415
|
Bộ trục của tua bin TPS61-TT16 KW02. P/N: 21000, dùng trong động cơ tàu thủy có công suất 400KW đến 3300KW. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-03-28
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
1234 5780 9415
|
Bộ bạc đạn bằng kim loại TPL69A P.N 97081-Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-03-28
|
CHINA
|
1 SET
|
|
5
|
1234 5780 9415
|
Bộ bảo dưỡng tua bin số 2-RH 143 (Gồm bạc đạn/loaị cố định, vành chặn dọc trục tua bin, ống lót đệm, đĩa). Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-03-28
|
CHINA
|
5 SET
|
|
6
|
1234 5780 9415
|
Bộ bảo dưỡng tua bin số 1-RH183 (Gồm vòng làm kín, gioăng O, vòng chặn). Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-03-28
|
CHINA
|
5 SET
|
|
7
|
1234 5780 9415
|
Bộ bảo dưỡng tua bin số 1-RH143 (Gồm vòng làm kín, gioăng O, vòng chặn). Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-03-28
|
CHINA
|
10 SET
|
|
8
|
1234 5780 9242
|
Vành phun cánh tua bin PN 56001. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
9
|
1234 5780 9242
|
Vành phun cánh tua bin PN 56001. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
10
|
1234 5780 9242
|
Cánh tua bin RH133 (bộ phận của tua bin RH133). Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH T-Marine
|
CHANGZHOU TIANLI TURBOCHARGING EQUIPMENT CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
1 PCE
|