|
1
|
122100010746839
|
Nang mực (Tên tiếng anh: Cuttlefish Bone). Quy cách đóng gói: 37 kg/bao#&VN
|
CHENGDU SANJIANG FOOD CO., LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và THươNG MạI BạCH TUộC
|
2021-03-29
|
VIETNAM
|
11964.5 KGM
|
|
2
|
122000013310817
|
Nang mực (Tên tiếng anh: Cuttlefish Bone).Quy cách đóng gói: 38.30kg/bao. Hàng không nhãn hiệu.#&VN
|
CHENGDU SANJIANG FOOD CO., LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và THươNG MạI BạCH TUộC
|
2020-12-23
|
VIETNAM
|
12330 KGM
|
|
3
|
122000013240888
|
Nang mực (Tên tiếng anh: Cuttlefish Bone).Quy cách đóng gói: 37.2kg/bao. Hàng không nhãn hiệu.#&VN
|
CHENGDU SANJIANG FOOD CO., LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và THươNG MạI BạCH TUộC
|
2020-12-22
|
VIETNAM
|
12595 KGM
|
|
4
|
122000013094532
|
Nang mực (Tên tiếng anh: Cuttlefish Bone).Quy cách đóng gói: 38.58kg/bao. Hàng không nhãn hiệu.#&VN
|
CHENGDU SANJIANG FOOD CO., LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và THươNG MạI BạCH TUộC
|
2020-12-16
|
VIETNAM
|
25349 KGM
|
|
5
|
122000012929886
|
Nang mực (Tên tiếng anh: Cuttlefish Bone).Quy cách đóng gói: 37.2kg/bao. Hàng không nhãn hiệu.#&VN
|
CHENGDU SANJIANG FOOD CO., LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và THươNG MạI BạCH TUộC
|
2020-09-12
|
VIETNAM
|
11968 KGM
|
|
6
|
122000012033023
|
Nang mực (Tên tiếng anh: Cuttlefish Bone).Quy cách đóng gói: 37.2kg/bao. Hàng không nhãn hiệu.#&VN
|
CHENGDU SANJIANG FOOD CO., LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và THươNG MạI BạCH TUộC
|
2020-05-11
|
VIETNAM
|
12350 KGM
|