|
1
|
121800000624655
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/FR-PVC/SWA/FR-PVC 3Cx2.5 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2018-06-08
|
VIETNAM
|
2559 MTR
|
|
2
|
122000007923310
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/FR-PVC-AMS 2Cx2.5 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2020-05-21
|
VIETNAM
|
200 MTR
|
|
3
|
122000007923310
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/FR-PVC-AMS 15Cx2.5 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2020-05-21
|
VIETNAM
|
2500 MTR
|
|
4
|
122000007923310
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/FR-PVC-AMS 10Cx2.5 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2020-05-21
|
VIETNAM
|
360 MTR
|
|
5
|
122000007923310
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/FR-PVC 4Cx4 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2020-05-21
|
VIETNAM
|
900 MTR
|
|
6
|
122000007923310
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/FR-PVC 3Cx95+1Cx50 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2020-05-21
|
VIETNAM
|
200 MTR
|
|
7
|
122000007923310
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/FR-PVC 3Cx25+1Cx16 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2020-05-21
|
VIETNAM
|
550 MTR
|
|
8
|
122000007923310
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/FR-PVC 2Cx6 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2020-05-21
|
VIETNAM
|
200 MTR
|
|
9
|
122000007923310
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/FR-PVC 2Cx4 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2020-05-21
|
VIETNAM
|
4400 MTR
|
|
10
|
122000007923310
|
Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/FR-PVC 3Cx50+1Cx25 sqmm#&VN
|
SAFBON WATER SERVICE(HOLDING) INC., SHANGHAI
|
Công ty cổ phần cáp điện và hệ thống LS-VINA
|
2020-05-21
|
VIETNAM
|
450 MTR
|