|
1
|
121900003083659
|
DATP03#&Da bò thuộc thành phẩm (Da bò thuộc nguyên liệu đã được cắt tỉa)#&VN
|
XIAMEN YXH IMP & EXP. CO.,LTD
|
Công Ty TNHH Thương Mại Huy Thịnh
|
2019-11-05
|
VIETNAM
|
142.24 TNE
|
|
2
|
121900004400940
|
DATP04#&Da bò thuộc thành phẩm (Da bò thuộc nguyên liệu đã được cắt tỉa)#&VN
|
XIAMEN YXH IMP & EXP. CO.,LTD
|
Công Ty TNHH Thương Mại Huy Thịnh
|
2019-09-07
|
VIETNAM
|
52.8 TNE
|
|
3
|
121900004400940
|
DATP04#&Da bò thuộc thành phẩm (Da bò thuộc nguyên liệu đã được cắt tỉa)#&VN
|
XIAMEN YXH IMP & EXP. CO.,LTD
|
Công Ty TNHH Thương Mại Huy Thịnh
|
2019-09-07
|
VIETNAM
|
52.8 TNE
|
|
4
|
121900004384477
|
DATP04#&Da bò thuộc thành phẩm (Da bò thuộc nguyên liệu đã được cắt tỉa)#&VN
|
XIAMEN YXH IMP & EXP. CO.,LTD
|
Công Ty TNHH Thương Mại Huy Thịnh
|
2019-08-07
|
VIETNAM
|
97.5 TNE
|
|
5
|
121900004384477
|
DATP04#&Da bò thuộc thành phẩm (Da bò thuộc nguyên liệu đã được cắt tỉa)#&VN
|
XIAMEN YXH IMP & EXP. CO.,LTD
|
Công Ty TNHH Thương Mại Huy Thịnh
|
2019-08-07
|
VIETNAM
|
97.5 TNE
|
|
6
|
121900005038817
|
DATP05#&Da bò thuộc thành phẩm (Da bò thuộc nguyên liệu đã được cắt tỉa)#&VN
|
XIAMEN YXH IMP & EXP. CO.,LTD
|
Công Ty TNHH Thương Mại Huy Thịnh
|
2019-08-06
|
VIETNAM
|
79.26 TNE
|
|
7
|
121900004870660
|
TP26#&DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM ( PHẦN BỤNG ) CÁC LOẠI#&VN
|
XIAMEN YXH IMP.&EXP CO.,LTD
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
2019-07-29
|
VIETNAM
|
404320 KGM
|
|
8
|
121900004870660
|
TP26#&DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM ( PHẦN BỤNG ) CÁC LOẠI#&VN
|
XIAMEN YXH IMP.&EXP CO.,LTD
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
2019-07-29
|
VIETNAM
|
404320 KGM
|
|
9
|
121900004870660
|
TP26#&DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM ( PHẦN BỤNG ) CÁC LOẠI#&VN
|
XIAMEN YXH IMP.&EXP CO.,LTD
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
2019-07-29
|
VIETNAM
|
404320 KGM
|
|
10
|
121900004400940
|
DATP04#&Da bò thuộc thành phẩm (Da bò thuộc nguyên liệu đã được cắt tỉa)#&VN
|
XIAMEN YXH IMP & EXP. CO.,LTD
|
Công Ty TNHH Thương Mại Huy Thịnh
|
2019-07-09
|
VIETNAM
|
52.8 TNE
|