|
1
|
121900002178098
|
Cát cánh (RADIX PLATYCODI GRANDIFLORI)Rễ. Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
3500 KGM
|
|
2
|
121900002178098
|
Mẫu đơn bì(CORTEX PAEONIAE SUFFRUTICOSAE)Vỏ rễ.Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
500 KGM
|
|
3
|
121900002178098
|
Phụ tử(RADIX ACONITI LATERALIS )Rễ.Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
700 KGM
|
|
4
|
121900002178098
|
Hoàng cầm(RADIX SCUTELLARIAE)Rễ.Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
5
|
121900002178098
|
Xuyên bối mẫu(BULBUS FRITILLARIAE CIRRHOSAE)hạt.Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
2400 KGM
|
|
6
|
121900002178098
|
Viễn chí(RADIX POLYGALAE)Rễ.Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
1100 KGM
|
|
7
|
121900002178098
|
Tỳ bà diệp (FOLIUM ERIOBOTRYAE)lá.Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
5300 KGM
|
|
8
|
121900002178098
|
Trần bì (PERICARPIUM CITRI RETICULATAE PERENNE)Vỏ quả.Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
9
|
121900002178098
|
Sa sâm(RADIX GLEHNIAE)Rễ.Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
900 KGM
|
|
10
|
121900002178098
|
Qua lâu nhân (SEMEN TRICHOSANTHIS)Hạt.Nguyên liệu thuốc bắc dạng thô.. Hsx: GUANGXI. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày 25/03/2019
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Y Dược Thăng Long
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE DECOCTION PIECE
|
2019-04-01
|
CHINA
|
1750 KGM
|