|
1
|
040422AHZD004433D
|
Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da ( SODIUM FORMATE ) CAS No.: 141-53-7, Công thức hóa học: CHNaO2. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2022-04-21
|
CHINA
|
50000 KGM
|
|
2
|
300322AHZD004431B
|
Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da ( SODIUM FORMATE ) CAS No.: 141-53-7, Công thức hóa học: CHNaO2. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2022-04-13
|
CHINA
|
25000 KGM
|
|
3
|
150222KMTCTAO6034374
|
Axit formic(FORMIC ACID) dùng trong nghành nhuộm và thuộc da. Công thức hóa học: HCOOH/CH2O2- Mã CAS: 64-18-6- Hàm lượng 85% ( hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2022-02-23
|
CHINA
|
48000 KGM
|
|
4
|
010122ZGTXG0310000006
|
Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da ( SODIUM FORMATE ) CAS No.: 141-53-7, Công thức hóa học: CHNaO2. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2022-01-17
|
CHINA
|
24000 KGM
|
|
5
|
051221TSNCB21009992
|
Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da ( SODIUM FORMATE ) CAS No.: 141-53-7, Công thức hóa học: CHNaO2. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2021-12-20
|
CHINA
|
24000 KGM
|
|
6
|
060821TAOOHCM1140JHL10
|
Chế phẩm chứa POLY ALUMINIUM CHLORIDE,( AL2(OH)NCL6-NH2O]M (AL2O3 MIN30% ) Màu vàng nghệ, không mùi. Dùng trong ngành công nghiệp xử lý nước thải . Hàng được đồng nhất 25kg/bao. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2021-08-20
|
CHINA
|
115000 KGM
|
|
7
|
120721SITDTASG884095
|
Axit formic(FORMIC ACID) dùng trong nghành nhuộm và thuộc da. Công thức hóa học: HCOOH/CH2O2- Mã CAS: 64-18-6- Hàm lượng 85% ( hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2021-07-23
|
CHINA
|
48000 KGM
|
|
8
|
270521SITGTXSG338234
|
Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da ( SODIUM FORMATE ) CAS No.: 141-53-7, Công thức hóa học: CHNaO2. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2021-06-15
|
CHINA
|
50000 KGM
|
|
9
|
210121HDMUTSNA04053500
|
Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da ( SODIUM FORMATE ) CAS No.: 141-53-7, Công thức hóa học: CHNaO2. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2021-02-02
|
CHINA
|
48000 KGM
|
|
10
|
270820CULXGG20011079
|
Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da ( SODIUM FORMATE ) CAS No.: 141-53-7, Công thức hóa học: CHNaO2. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA XING
|
HENGYANG DONGYA ECONOMIC AND TRADE CO.,LTD
|
2020-10-09
|
CHINA
|
25000 KGM
|