|
1
|
78464738741
|
NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT THUỐC TÂN DƯỢC:LEVONORGESTREL,TIÊU CHUẨN: USP 36, SỐ LÔ: T00220210401,NSX:T04/2021, HD: T04/2026 ,NGUYÊN LIỆU MỚI 100%, NHÀ SẢN XUẤT: BEIJING ZIZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Họcdược Phẩm Ba Đình.
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
2021-12-21
|
CHINA
|
10 KGM
|
|
2
|
773023537810
|
Dược chất dùng để nghiên cứu, kiểm nghiệm: Mifepristone CP2020; lô: MFS200605M; năm sx: 11/06/2020; HD: 10/06/2025; Mục: 598; DM 7; TT06/18
|
CôNG TY TNHH LIêN DOANH STELLAPHARM CHI NHáNH 1
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD.
|
2021-10-03
|
CHINA
|
0.22 KGM
|
|
3
|
774722291093
|
BUDESONID (Budesonide). Tiêu chuẩn EP10. Nguyên liệu dùng để nghiên cứu sản xuất thuốc. Dạng bột. NSX: Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Lô:BD210604M. HD: 06/2024. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2021-09-13
|
CHINA
|
500 GRM
|
|
4
|
773907001386
|
Nguyên liệu dược - Dược chất: Oxcarbazepine - USP43, Batch no: F-NOXC210401-1M, MFG date: 15/03/2021, EXP date: 14/03/2023, NSX: HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHẨMCEUTICAL CO., LTD - China.
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM ĐạT VI PHú
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2021-06-30
|
CHINA
|
1 KGM
|
|
5
|
772460792520
|
BUDESONID (Budesonide). Tiêu chuẩn EP10. Nguyên liệu dùng để nghiên cứu sản xuất thuốc. Dạng bột. NSX: Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Lô:BD200601M. HD: 06/2023. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2020-12-31
|
CHINA
|
500 GRM
|
|
6
|
21761626596
|
BUDESONID (Budesonide). Tiêu chuẩn EP10. Nguyên liệu sản xuất thuốc. NSX: Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Lô:BD190302. HD: 03/2022. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2020-03-16
|
CHINA
|
500 GRM
|
|
7
|
78441514281
|
CYPROTERONE ACETATE EP 9, BATCH NO: EU-CPA190601,NSX:06/2019, HD: 06/2024 , NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT THUỐC TÂN DƯỢC, NHÀ SẢN XUẤT:HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Họcdược Phẩm Ba Đình.
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
2019-10-17
|
CHINA
|
1 KGM
|
|
8
|
4914789014
|
BUDESONID (Budesonide). Tiêu chuẩn EP9. Nguyên liệu sản xuất thuốc. NSX: Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Lô:BD190301. HD: 03/2022. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2019-06-17
|
CHINA
|
500 GRM
|
|
9
|
4914789014
|
BUDESONID (Budesonide). Tiêu chuẩn EP9. Nguyên liệu sản xuất thuốc. NSX: Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Lô:BD190301. HD: 03/2022. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2019-06-17
|
CHINA
|
500 GRM
|
|
10
|
4914789014
|
BUDESONID (Budesonide). Tiêu chuẩn EP9. Nguyên liệu sản xuất thuốc. NSX: Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Lô:BD190301. HD: 03/2022. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2019-06-17
|
CHINA
|
500 GRM
|