|
1
|
201221JJCSHSGA124098
|
Nhãn đề can (= nhựa) đã in chữ dùng để dán vào máy 5T07143880. Phụ tùng máy gặt đập. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
61 PCE
|
|
2
|
201221JJCSHSGA124098
|
Phốt chắn dầu (=cao su lưu hóa không chứa cao su xốp) PG00128110. Phụ tùng máy gặt đập và cấy lúa. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
202 PCE
|
|
3
|
201221JJCSHSGA124098
|
Miếng đệm (=cao su lưu hóa không chứa cao su xốp) LP06511120. Phụ tùng máy gặt đập và máy cấy lúa. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
9 PCE
|
|
4
|
201221JJCSHSGA124098
|
Nhãn đề can = nhựa 5T01843370. Phụ tùng máy gặt. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
5
|
201221JJCSHSGA124098
|
Bộ hãm (phanh) không chứa amiang 5T05146450. Phụ tùng máy gặt đập. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
120 PCE
|
|
6
|
201221JJCSHSGA124098
|
Đinh ốc (= sắt) 5T05746130. Phụ tùng máy gặt đập. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
32 PCE
|
|
7
|
201221JJCSHSGA124098
|
Lò xo li hợp (=sắt) 5T05165892. Phụ tùng máy gặt đập. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
127 PCE
|
|
8
|
201221JJCSHSGA124098
|
Diều chỉnh cấy = sắt PR15197110. Phụ tùng máy cấy. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
9
|
201221JJCSHSGA124098
|
Vỏ bánh răng = sắt PG00124144. Phụ tùng máy cấy. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
3 PCE
|
|
10
|
201221JJCSHSGA124098
|
Vỏ bánh răng = sắt PG00124144. Phụ tùng máy cấy. Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH KUBOTA Việt Nam
|
KUBOTA AGRICULTURAL MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD.
|
2022-06-01
|
CHINA
|
16 PCE
|