|
1
|
122200014570017
|
1#&TƠ TẰM THÔ CHƯA XE
|
Công Ty Cổ Phần Tơ Lụa Bảo Lộc
|
MATSUMURA CO,.LTD (KYOTO)
|
2022-11-02
|
CHINA
|
3685.79 KGM
|
|
2
|
122200015343433
|
1#&TƠ TẰM THÔ CHƯA XE
|
Công Ty Cổ Phần Tơ Lụa Bảo Lộc
|
MATSUMURA CO,.LTD (KYOTO)
|
2022-10-03
|
CHINA
|
1816.71 KGM
|
|
3
|
112200014568807
|
1#&Sợi Tơ Tằm Thô ( Chưa xe ) loại 20/22D 4A GRADE
|
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Dâu Tằm Tơ
|
MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)
|
2022-10-02
|
CHINA
|
4292.35 KGM
|
|
4
|
112200014568807
|
1#&Sợi Tơ Tằm Thô ( Chưa xe ) loại 29/31D 5A GRADE
|
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Dâu Tằm Tơ
|
MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)
|
2022-10-02
|
CHINA
|
1230.22 KGM
|
|
5
|
112200014568807
|
1#&Sợi Tơ Tằm Thô ( Chưa xe ) loại 20/22D 5A GRADE
|
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Dâu Tằm Tơ
|
MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)
|
2022-10-02
|
CHINA
|
604.67 KGM
|
|
6
|
112200014568807
|
1#&Sợi Tơ Tằm Thô ( Chưa xe ) loại 20/22D 6A GRADE
|
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Dâu Tằm Tơ
|
MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)
|
2022-10-02
|
CHINA
|
3034.27 KGM
|
|
7
|
112200014568807
|
1#&Sợi Tơ Tằm Thô ( Chưa xe ) loại 20/22D 6A GRADE
|
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Dâu Tằm Tơ
|
MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)
|
2022-10-02
|
CHINA
|
3102.01 KGM
|
|
8
|
301221SGE21120293
|
TOTHO#&TƠ TẰM THÔ CHƯA XE 4A ( RAW SILK )
|
Công Ty Cổ Phần Tơ Lụa Bảo Lộc
|
MATSUMURA CO,.LTD (KYOTO)
|
2022-10-01
|
CHINA
|
3632.29 KGM
|
|
9
|
112200015337952
|
1#&Tơ Tằm Thô ( Chưa xe ) loại 20/22D 4A GRADE
|
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Dâu Tằm Tơ
|
MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)
|
2022-09-03
|
CHINA
|
4249.08 KGM
|
|
10
|
112200014509385
|
1#&Sợi Tơ Tằm Thô ( Chưa xe ) loại 20/22D 4A GRADE
|
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Dâu Tằm Tơ
|
MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)
|
2022-09-02
|
CHINA
|
3585.09 KGM
|