|
1
|
240222CULVTAO2200739
|
Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dạng bột - DPTT POWDER. Thành phần N-Cyclohexylthio phthalimide - Cas.17796-82-6. Hàng mới 100%. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
2
|
240222CULVTAO2200739
|
Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dạng bột - ZDBC POWDER. Thành phần Zinc dibutyldithiocarbamate - Cas.136-23-2. Hàng mới 100%. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
600 KGM
|
|
3
|
240222CULVTAO2200739
|
Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dạng bột - ZDEC POWDER. Thành phần Zinc diethyldithiocarbamate - Cas.14324-55-1. Hàng mới 100%. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
600 KGM
|
|
4
|
240222CULVTAO2200739
|
Chất chống oxy hóa và ổn định cho cao su, dạng hạt - TMQ GRANULE. Thành phần: 2,2,4- Trimethyl-1,2-dihydroquinoline, polymerized -Cas. 26780-96-1. Hàng mới 100%. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
4900 KGM
|
|
5
|
240222CULVTAO2200739
|
Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dạng bột - DPG POWDER. Thành phần N,N' -diphenylguanidine - Cas.102-06-7. Hàng mới 100%. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
6
|
240222CULVTAO2200739
|
Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dạng hạt - CBS GRANULE. Thành phần: N-cyclohexylbenzothiazole-2-sulfenamide - Cas.95-33-0. Hàng mới100%. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
1200 KGM
|
|
7
|
240222CULVTAO2200739
|
Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dạng bột - CBS POWDER. Thành phần: N-cyclohexylbenzothiazole-2-sulfenamide - Cas.95-33-0. Hàng mới100%. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
1200 KGM
|
|
8
|
240222CULVTAO2200739
|
Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dạng bột - MBTS POWDER. Thành phần 2,2'-dithiobisbenzothiazole - Cas.120-78-5. Hàng mới 100%. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
2500 KGM
|
|
9
|
240222CULVTAO2200739
|
Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dạng bột - MBT POWDER. Thành phần 2-mercaptobenzothiazole - Cas.149-30-4. Hàng mới 100%. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
11200 KGM
|
|
10
|
240222CULVTAO2200739
|
Muối của hợp chất p-phenylenediamine, dùng trong ứng dụng cao su -6PPD GRANULE, dạng hạt .Thành phần chính: N-(1,3-Dimethylbutyl)-N'-phenyl-p-phenylenediamine-Cas.793-24-8. Bao 25kg
|
CôNG TY TNHH SUNNY TECH
|
SHANGHAI TOPWIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
|
2022-04-03
|
CHINA
|
1400 KGM
|